Stevan Jovetić
#8

Stevan Jovetić

Omonia Nicosia FC Cypriot First Division
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 02/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K €
36
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

26Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
762Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.15
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Omonia Nicosia FC 2024 - Nay
  • Free player 2024 - 2024
  • Olympiacos Piraeus 2023 - 2024
  • Hertha Berlin 2021 - 2023
  • AS Monaco 2017 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủStevan Jovetić
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh02/11/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Omonia Nicosia FC29/09/2024
  • Giá trị thị trường225K €

Thành tích nổi bật

7
Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2009-2010, 2008-2009
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Footballer of the Year
2015, 2009
1
Cyprian champion
2025-2026
1
Conference League winner
2023-2024
1
Europa League participant
2023-2024
Trận đấu26
Đá chính12
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu762
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Omonia Nicosia FC
    09/2024 → Hiện tại
  • Free player
    06/2024 → 09/2024
  • Olympiacos Piraeus
    09/2023 → 06/2024
  • Hertha Berlin
    07/2021 → 09/2023
  • AS Monaco
    08/2017 → 07/2021 10.5M €
  • Inter Milan
    06/2017 → 08/2017
  • Sevilla FC
    01/2017 → 06/2017
  • Inter Milan
    01/2017 → 01/2017 13.5M €
  • Manchester City
    01/2017 → 01/2017
  • Inter Milan
    07/2015 → 01/2017 2.5M €
  • Manchester City
    07/2013 → 07/2015 26.0M €
  • Fiorentina
    06/2008 → 07/2013 8.0M €
  • Partizan Belgrade
    06/2006 → 06/2008
  • Partizan Belgrade U19
    06/2005 → 06/2006
  • FK Partizan Belgrade U17
    06/2004 → 06/2005
  • FK Partizan Belgrade U15
    06/2003 → 06/2004
7
Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2009-2010, 2008-2009
3
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
2
Footballer of the Year
2015, 2009
1
Cyprian champion
2025-2026
1
Conference League winner
2023-2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
English League Cup winner
2014
1
English Champion
2013-2014
1
Second highest goal scorer
2007-2008
1
Serbian champion
2007-2008
1
Serbian cup winner
2007-2008
1
Top scorer
2007-2008
1
Euro Under-17 participant
2006