#23
Jonas Wind
VfL Wolfsburg
Bundesliga
Quốc tịch
DEN
DEN Ngày sinh
07/02/1999 (28 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
4.0M €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
480Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác63%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích67%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- VfL Wolfsburg 2022 - Nay
- FC Copenhagen 2018 - 2022
- FC Kobenhavn U19 2016 - 2018
- FC Kobenhavn U19 2016 - 2016
- FC Kobenhavn U19 2016 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủJonas Wind
- Quốc tịchDEN
- Ngày sinh07/02/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập VfL Wolfsburg30/01/2022
- Giá trị thị trường4.0M €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Euro participant
2024, 2021
2
Danish champion
2021-2022, 2018-2019
1
World Cup participant
2022
1
Conference League participant
2021-2022
1
European Under-21 participant
2019
Trận đấu13
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu480
Sút9
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền145
Chuyền chính xác92
Chuyền quyết định5
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng5
Tranh chấp72
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng20
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi14
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
VfL Wolfsburg
-
FC Copenhagen
-
FC Kobenhavn U19
-
FC Kobenhavn U19
-
FC Kobenhavn U19
-
FC Kobenhavn Youth
-
Rosenhöj BK
3
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Euro participant
2024, 2021
2
Danish champion
2021-2022, 2018-2019
1
World Cup participant
2022
1
Conference League participant
2021-2022
1
European Under-21 participant
2019
1
Euro Under-17 participant
2016
