Jesper Lindstrom
#29

Jesper Lindstrom

Napoli Italian Serie A
Quốc tịch DEN
Ngày sinh 29/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 4.0M €
26
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

60 Tốc độ 41 Sút 81 Chuyền 69 Rê bóng 38 Phòng ngự 43 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
417Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích14%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Napoli 2026 - Nay
  • VfL Wolfsburg 2025 - 2026
  • Napoli 2025 - 2025
  • Everton 2024 - 2025
  • Napoli 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJesper Lindstrom
  • Quốc tịchDEN
  • Ngày sinh29/02/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Napoli29/06/2026
  • Giá trị thị trường4.0M €

Thành tích nổi bật

2
Champions League participant
2023-2024, 2022-2023
1
German cup runner-up
2022-2023
1
Best young player
2022
1
World Cup participant
2022
1
Europa League participant
2021-2022
1
Europa League Winner
2021-2022
Trận đấu33
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu417
Sút14
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền211
Chuyền chính xác178
Chuyền quyết định13
Rê bóng25
Rê bóng thành công11
Tắc bóng8
Cắt bóng2
Phá bóng3
Tranh chấp60
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng1
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi4
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Napoli
    06/2026 → Hiện tại
  • VfL Wolfsburg
    07/2025 → 06/2026 1.5M €
  • Napoli
    06/2025 → 07/2025
  • Everton
    07/2024 → 06/2025 2.4M €
  • Napoli
    08/2023 → 07/2024 30.0M €
  • Eintracht Frankfurt
    07/2021 → 08/2023 7.0M €
  • Brondby IF
    06/2019 → 07/2021
  • Brondby IF U19
    06/2017 → 06/2019
  • Brondby IF U17
    06/2015 → 06/2017
  • Brondby IF U17
    06/2015 → 06/2015
  • Brondby IF 2
    06/2012 → 06/2015
  • Brondby IF 2
    06/2012 → 06/2012
  • Bröndby IF Youth
    06/2012 → 06/2012
  • Vallensbaek IF
    06/2007 → 06/2012
  • Vallensbaek IF 39
    06/2007 → 06/2007
  • Brondby Strand
    12/2006 → 06/2007
  • Bröndby Strand IK
    12/2006 → 12/2006
2
Champions League participant
2023-2024, 2022-2023
1
German cup runner-up
2022-2023
1
Best young player
2022
1
World Cup participant
2022
1
Europa League participant
2021-2022
1
Europa League Winner
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Danish champion
2020-2021