#13
Ferjani Sassi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
18/03/1992 (35 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,711Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.25
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích30%
- Phạm lỗi / trận1.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủFerjani Sassi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh18/03/1992
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Africa Cup participant
2025, 2019, 2017, 2015
3
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022
3
Tunisian Champion
2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
2
World Cup participant
2022, 2018
2
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Qatari League Cup Winner
2023
Trận đấu20
Đá chính20
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,711
Sút40
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền882
Chuyền chính xác765
Chuyền quyết định15
Rê bóng42
Rê bóng thành công19
Tắc bóng47
Cắt bóng24
Phá bóng18
Tranh chấp260
Thắng tranh chấp119
Không chiến thắng34
Phạm lỗi34
Bị phạm lỗi19
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Africa Cup participant
2025, 2019, 2017, 2015
3
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022
3
Tunisian Champion
2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
2
World Cup participant
2022, 2018
2
Egyptian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Qatari League Cup Winner
2023
1
Qatari champion
2022-2023
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2022-2023
1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
Egyptian champion
2020-2021
1
CAF Super Cup Winner
2019-2020
1
Egyptian Super Cup Winner
2019-2020
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
1
Tunisian cup winner
2015-2016
