#14
Osman Bukari
Quốc tịch
GHA
GHA Ngày sinh
13/12/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
2.5M
27
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
62Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác91%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Crvena Zvezda 2026 - Nay
- Widzew lodz 2026 - 2026
- Austin FC 2024 - 2026
- Crvena Zvezda 2022 - 2024
- KAA Gent 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủOsman Bukari
- Quốc tịchGHA
- Ngày sinh13/12/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Crvena Zvezda15/07/2026
- Giá trị thị trường2.5M
Thành tích nổi bật
2
Serbian champion
2023-2024, 2022-2023
2
Serbian cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021
1
Africa Cup participant
2024
1
Champions League participant
2023-2024
1
World Cup participant
2022
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu62
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền22
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định3
Rê bóng5
Rê bóng thành công3
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp11
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Crvena Zvezda
-
Widzew lodz
-
Austin FC
-
Crvena Zvezda
-
KAA Gent
-
FC Nantes
-
KAA Gent
-
Trencin
-
Accra Lions
-
RSCA Futures
2
Serbian champion
2023-2024, 2022-2023
2
Serbian cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021
1
Africa Cup participant
2024
1
Champions League participant
2023-2024
1
World Cup participant
2022
1
French cup winner
2021-2022
