Maxime Dominguez
#8

Maxime Dominguez

Maritimo Portuguese Primera Liga
Quốc tịch SUI
Ngày sinh 01/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 600K €
30
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 58 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 44 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Maritimo 2026 - Nay
  • Cracovia Krakow 2026 - 2026
  • Clube de Regatas Vasco da Gama 2025 - 2026
  • Toronto FC 2025 - 2025
  • Clube de Regatas Vasco da Gama 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaxime Dominguez
  • Quốc tịchSUI
  • Ngày sinh01/02/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Maritimo30/06/2026
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
1
Swiss cup winner
2015-2016
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền2
Chuyền chính xác1
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Maritimo
    06/2026 → Hiện tại 100K €
  • Cracovia Krakow
    01/2026 → 06/2026
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    12/2025 → 01/2026
  • Toronto FC
    04/2025 → 12/2025
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    09/2024 → 04/2025 1.5M €
  • Gil Vicente
    07/2023 → 09/2024 200K €
  • Rakow Czestochowa
    06/2023 → 07/2023
  • Miedz Legnica
    07/2021 → 06/2023
  • Miedz Legnica
    07/2021 → 07/2021
  • Neuchatel Xamax
    09/2020 → 07/2021
  • Neuchâtel Xamax FCS
    09/2020 → 09/2020
  • Lausanne Sports
    07/2016 → 09/2020 250K €
  • FC Zurich
    12/2015 → 07/2016
  • FC Zurich U21
    10/2015 → 12/2015 200K €
  • Servette
    10/2015 → 10/2015
  • FC Zurich U21
    02/2015 → 10/2015
  • Servette
    01/2014 → 02/2015
  • Servette U18
    06/2012 → 01/2014
1
Swiss 2nd tier champion
2019-2020
1
Swiss cup winner
2015-2016