Ivan Perišić
#5

Ivan Perišić

PSV Eindhoven Netherlands Eredivisie
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 02/02/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 1.2M €
37
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 45 Sút 79 Chuyền 70 Rê bóng 37 Phòng ngự 56 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
238Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.67
  • Tỉ lệ chuyền chính xác86%
  • Sút / trận2.3
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích57%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.7
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PSV Eindhoven 2024 - Nay
  • PSV Eindhoven 2024 - 2024
  • Free player 2024 - 2024
  • Free player 2024 - 2024
  • Hajduk Split 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIvan Perišić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh02/02/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập PSV Eindhoven18/09/2024
  • Giá trị thị trường1.2M €

Thành tích nổi bật

9
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2012-2013, 2011-2012
5
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010
4
Euro participant
2024, 2021, 2016, 2012
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
3
German cup winner
2019-2020, 2014-2015, 2011-2012
2
Dutch champion
2025-2026, 2024-2025
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu238
Sút7
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền152
Chuyền chính xác130
Chuyền quyết định8
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng2
Phá bóng2
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng6
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • PSV Eindhoven
    09/2024 → Hiện tại
  • PSV Eindhoven
    09/2024 → 09/2024
  • Free player
    08/2024 → 09/2024
  • Free player
    08/2024 → 08/2024
  • Hajduk Split
    07/2024 → 08/2024
  • Hajduk Split
    07/2024 → 07/2024
  • Tottenham Hotspur
    06/2024 → 07/2024
  • Tottenham Hotspur
    06/2024 → 06/2024
  • Hajduk Split
    01/2024 → 06/2024
  • Hajduk Split
    01/2024 → 01/2024
  • Tottenham Hotspur
    07/2022 → 01/2024
  • Tottenham Hotspur
    06/2022 → 07/2022
  • Inter Milan
    08/2020 → 06/2022
  • Inter Milan
    08/2020 → 08/2020
  • FC Bayern Munich
    08/2019 → 08/2020 5.0M €
  • FC Bayern Munich
    08/2019 → 08/2019 5.0M €
  • Inter Milan
    08/2015 → 08/2019 19.0M €
  • Inter Milan
    08/2015 → 08/2015 19.0M €
  • VfL Wolfsburg
    01/2013 → 08/2015 8.0M €
  • VfL Wolfsburg
    01/2013 → 01/2013 8.0M €
  • Borussia Dortmund
    07/2011 → 01/2013 4.0M €
  • Borussia Dortmund
    06/2011 → 07/2011 4.0M €
  • Club Brugge
    08/2009 → 06/2011 200K €
  • Club Brugge
    08/2009 → 08/2009 200K €
  • Sochaux
    06/2009 → 08/2009
  • Sochaux
    06/2009 → 06/2009
  • Roeselare
    01/2009 → 06/2009
  • Roeselare
    12/2008 → 01/2009
  • Sochaux
    07/2008 → 12/2008
  • Sochaux
    06/2008 → 07/2008
  • Sochaux II
    07/2006 → 06/2008 360K €
  • Sochaux II
    06/2006 → 07/2006 360K €
  • HNK Hajduk Split U17
    07/2004 → 06/2006
  • HNK Hajduk Split U17
    06/2004 → 07/2004
  • HNK Hajduk Split U17
    06/2004 → 06/2004
9
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2012-2013, 2011-2012
5
Europa League participant
2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010
4
Euro participant
2024, 2021, 2016, 2012
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
3
German cup winner
2019-2020, 2014-2015, 2011-2012
2
Dutch champion
2025-2026, 2024-2025
2
Top scorer
2024-2025, 2010-2011
2
German Champion
2019-2020, 2011-2012
1
Dutch Super Cup winner
2026
1
TM-Player of the season
2025
1
World Cup third place
2022
1
Italian cup winner
2021-2022
1
Italian Super Cup winner
2021-2022
1
Italian champion
2020-2021
1
Champions League Winner
2019-2020
1
World Cup runner-up
2018
1
German Super Cup winner
2015-2016
1
Footballer of the Year
2014
1
Champions League runner-up
2012-2013
1
German Bundesliga runner-up
2012-2013
1
German cup runner-up
2011-2012
1
German Super Cup runner-up
2011-2012
1
Player of the Season
2010-2011