#10
Aleksandar Katai
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
06/02/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
35
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
24Bàn thắng
5Kiến tạo
2,232Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.75
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận4.6
- Rê bóng thành công / trận1.3
- Tỉ lệ sút trúng đích46%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Crvena Zvezda 2020 - Nay
- Los Angeles Galaxy 2019 - 2020
- Chicago Fire 2018 - 2019
- Deportivo Alavés 2018 - 2018
- Chicago Fire 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandar Katai
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh06/02/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Crvena Zvezda09/07/2020
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
7
Serbian champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2015-2016
6
Serbian cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
4
Europa League participant
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
3
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2015-2016
2
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Player of the Season
2025-2026
Trận đấu32
Đá chính26
Bàn thắng24
Phạt đền2
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,232
Sút147
Sút trúng đích68
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ21
Đường chuyền970
Chuyền chính xác769
Chuyền quyết định46
Rê bóng75
Rê bóng thành công40
Tắc bóng26
Cắt bóng4
Phá bóng7
Tranh chấp244
Thắng tranh chấp114
Không chiến thắng34
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi14
Việt vị21
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Crvena Zvezda
-
Los Angeles Galaxy
-
Chicago Fire
-
Deportivo Alavés
-
Chicago Fire
-
Deportivo Alavés
-
Crvena Zvezda
-
Olympiacos Piraeus
-
Crvena Zvezda
-
Olympiacos Piraeus
-
Platanias FC
-
Olympiacos Piraeus
-
Vojvodina Novi Sad
-
Olympiacos Piraeus
-
OFI Crete
-
Olympiacos Piraeus
-
Vojvodina Novi Sad
-
Vojvodina U19
-
FK Palic Koming
-
Vojvodina U19
-
Vojvodina U17
7
Serbian champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2015-2016
6
Serbian cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
4
Europa League participant
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
3
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2015-2016
2
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Player of the Season
2025-2026
