artem odyntsov
#12

artem odyntsov

Zimbru Chisinau Moldovan Super Liga
Quốc tịch
Ngày sinh 09/11/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Zimbru Chisinau 2026 - Nay
  • FK Andijon 2025 - 2026
  • Diosgyor VTK 2023 - 2025
  • Kisvárda Master Good FC 2020 - 2023
  • Kisvárda FC II 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủartem odyntsov
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh09/11/2000
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Zimbru Chisinau31/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu10
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Zimbru Chisinau
    01/2026 → Hiện tại
  • FK Andijon
    07/2025 → 01/2026
  • Diosgyor VTK
    06/2023 → 07/2025
  • Kisvárda Master Good FC
    07/2020 → 06/2023
  • Kisvárda FC II
    06/2019 → 07/2020
  • Kisvárda FC U19
    10/2018 → 06/2019
  • MFA Munkach
    12/2017 → 10/2018
  • MFA Munkach U19
    08/2017 → 12/2017

Chưa có danh hiệu.