Belmin·Muratovic
#0

Belmin·Muratovic

F91 Dudelange Luxembourg National Division
Quốc tịch LUX
Ngày sinh 27/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
28
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 55 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
101Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • F91 Dudelange 2025 - Nay
  • CS Petange 2024 - 2025
  • Progres Niedercorn 2022 - 2024
  • ACSM Politehnica Iași 2022 - 2022
  • Progres Niedercorn 2018 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBelmin·Muratovic
  • Quốc tịchLUX
  • Ngày sinh27/03/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập F91 Dudelange30/06/2025
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu101
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • F91 Dudelange
    06/2025 → Hiện tại
  • CS Petange
    01/2024 → 06/2025
  • Progres Niedercorn
    06/2022 → 01/2024
  • ACSM Politehnica Iași
    01/2022 → 06/2022
  • Progres Niedercorn
    12/2018 → 01/2022
  • Free player
    06/2018 → 12/2018
  • Metz U19
    06/2015 → 06/2018
  • MetzU17
    06/2013 → 06/2015
  • FC Metz Youth
    06/2009 → 06/2013

Chưa có danh hiệu.