Hekuran Berisha
#29

Hekuran Berisha

FC Dinamo City Albanian Super league
Quốc tịch
Ngày sinh 02/10/2005 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
142Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Dinamo City 2026 - Nay
  • KF Dukagjini 2026 - 2026
  • FC Dinamo City 2025 - 2026
  • KF Dukagjini 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHekuran Berisha
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh02/10/2005
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Dinamo City29/06/2026
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

1
Kosovo Cup Winner
2026
1
Albanian Cup winner
2025-2026
1
Albanian Super Cup winner
2025-2026
Trận đấu16
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu142
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Dinamo City
    06/2026 → Hiện tại
  • KF Dukagjini
    01/2026 → 06/2026
  • FC Dinamo City
    06/2025 → 01/2026 150K €
  • KF Dukagjini
    01/2024 → 06/2025
1
Kosovo Cup Winner
2026
1
Albanian Cup winner
2025-2026
1
Albanian Super Cup winner
2025-2026