Favoritner AC

Giá trị đội hình: 10.0K
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
9:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×4
    1994-1995, 1990-1991, 1980-1981, 1977-1978
  • Vienna City League champion ×3
    2022-2023, 1980-1981, 1976-1977
  • Austrian Eastern Regionalliga champion ×3
    1994-1995, 1990-1991, 1977-1978
  • Promoted to Regionalliga ×2
    2022-2023, 1976-1977
  • Promotion to 4th division ×1
    2001-2002
  • Promoted to 1st league ×1
    1982-1983
Tên đầy đủFavoritner AC
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng