#3
Tatsuki Nara
Avispa Fukuoka
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
19/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
32
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
96Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Avispa Fukuoka 2022 - Nay
- Kashima Antlers 2022 - 2022
- Avispa Fukuoka 2021 - 2022
- Kashima Antlers 2020 - 2021
- Kawasaki Frontale 2016 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủTatsuki Nara
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh19/09/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Avispa Fukuoka31/01/2022
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
2
Japanese league cup winner
2023, 2019
2
Japanese champion
2018, 2017
1
Japanese Super Cup winner
2019
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu96
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền48
Chuyền chính xác40
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng3
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Avispa Fukuoka
-
Kashima Antlers
-
Avispa Fukuoka
-
Kashima Antlers
-
Kawasaki Frontale
-
Hokkaido Consadole Sapporo
-
FC Tokyo
-
Hokkaido Consadole Sapporo
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
2
Japanese league cup winner
2023, 2019
2
Japanese champion
2018, 2017
1
Japanese Super Cup winner
2019
