#39
Teruhito Nakagawa
FC Tokyo
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
27/07/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.61 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
33
Tuổi
1.61 m
Chiều cao
57 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
39
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
378Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích63%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Tokyo 2023 - Nay
- Yokohama F. Marinos 2018 - 2023
- Avispa Fukuoka 2017 - 2018
- Yokohama F. Marinos 2017 - 2017
- Machida Zelvia 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủTeruhito Nakagawa
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh27/07/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Tokyo08/01/2023
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
2
Japanese champion
2022, 2019
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2019-2020
1
Footballer of the Year
2019
1
J. League Best XI
2019
1
Player of the Season
2019
1
Top scorer
2019
Trận đấu19
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu378
Sút8
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền86
Chuyền chính xác63
Chuyền quyết định7
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng3
Phá bóng2
Tranh chấp45
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng4
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi4
Việt vị5
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Tokyo
-
Yokohama F. Marinos
-
Avispa Fukuoka
-
Yokohama F. Marinos
-
Machida Zelvia
-
Yokohama F. Marinos
-
Senshu University
2
Japanese champion
2022, 2019
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2019-2020
1
Footballer of the Year
2019
1
J. League Best XI
2019
1
Player of the Season
2019
1
Top scorer
2019
1
J. League MVP
2018-2019
