#24
Alexander Scholz
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,510Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích44%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexander Scholz
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/10/1992
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Belgian cup winner
2018, 2016, 2014
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2024
1
J. League Best XI
2023
1
Japanese Super Cup winner
2022
Trận đấu17
Đá chính17
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,510
Sút9
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1260
Chuyền chính xác1104
Chuyền quyết định14
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng23
Cắt bóng25
Phá bóng81
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp65
Không chiến thắng30
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Belgian cup winner
2018, 2016, 2014
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2024
1
J. League Best XI
2023
1
Japanese Super Cup winner
2022
1
AFC Champions League winner
2021-2022
1
Japanese cup winner
2021
1
Champions League participant
2020-2021
1
Danish champion
2019-2020
1
Danish runner-up
2019
1
Belgian Supercup Winner
2018-2019
1
Danish Cup Winner
2018-2019
1
Belgian champion
2017-2018
1
European Under-21 participant
2015
