Alexander Scholz
#24

Alexander Scholz

FC Tokyo Japanese J1 League
Quốc tịch DEN
Ngày sinh 24/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.0M €
33
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
24
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 77 Chuyền 66 Rê bóng 44 Phòng ngự 58 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác90%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Tokyo 2025 - Nay
  • Al-Wakrah SC 2024 - 2025
  • Urawa Red Diamonds 2021 - 2024
  • Midtjylland 2018 - 2021
  • Club Brugge 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexander Scholz
  • Quốc tịchDEN
  • Ngày sinh24/10/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Tokyo10/06/2025
  • Giá trị thị trường1.0M €

Thành tích nổi bật

3
Belgian cup winner
2018, 2016, 2014
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2024
1
J. League Best XI
2023
1
Japanese Super Cup winner
2022
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền200
Chuyền chính xác179
Chuyền quyết định3
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng4
Phá bóng22
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng6
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Tokyo
    06/2025 → Hiện tại
  • Al-Wakrah SC
    07/2024 → 06/2025
  • Urawa Red Diamonds
    07/2021 → 07/2024 500K €
  • Midtjylland
    08/2018 → 07/2021 1.5M €
  • Club Brugge
    01/2018 → 08/2018 1.5M €
  • Standard Liege
    01/2015 → 01/2018 3.0M €
  • KSC Lokeren
    12/2012 → 01/2015
  • Stjarnan Gardabaer
    02/2012 → 12/2012
  • Vejle
    06/2010 → 02/2012
  • Vejle U19
    06/2008 → 06/2010
  • Vejle U19
    06/2008 → 06/2008
3
Belgian cup winner
2018, 2016, 2014
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2024
1
J. League Best XI
2023
1
Japanese Super Cup winner
2022
1
AFC Champions League winner
2021-2022
1
Japanese cup winner
2021
1
Champions League participant
2020-2021
1
Danish champion
2019-2020
1
Danish runner-up
2019
1
Belgian Supercup Winner
2018-2019
1
Danish Cup Winner
2018-2019
1
Belgian champion
2017-2018
1
European Under-21 participant
2015