#11
Yoshinori Muto
Vissel Kobe
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
15/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
34
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác64%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Vissel Kobe 2021 - Nay
- Newcastle United 2021 - 2021
- Eibar 2020 - 2021
- Newcastle United 2018 - 2020
- 1. FSV Mainz 05 2015 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủYoshinori Muto
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh15/07/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Vissel Kobe06/08/2021
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
3
J. League Best XI
2024, 2023, 2014
2
Japanese champion
2024, 2023
2
Asian Cup participant
2018-2019, 2014-2015
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Japanese cup winner
2024
1
Player of the Season
2024
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút2
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền70
Chuyền chính xác45
Chuyền quyết định2
Rê bóng9
Rê bóng thành công2
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp25
Thắng tranh chấp9
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Vissel Kobe
-
Newcastle United
-
Eibar
-
Newcastle United
-
1. FSV Mainz 05
-
FC Tokyo
-
FC Tokyo
-
Keio University
-
Keio University
3
J. League Best XI
2024, 2023, 2014
2
Japanese champion
2024, 2023
2
Asian Cup participant
2018-2019, 2014-2015
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Japanese cup winner
2024
1
Player of the Season
2024
1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
World Cup participant
2018
1
Europa League participant
2016-2017
