#6
Takahiro Ogihara
Vissel Kobe
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
05/10/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
250K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
8Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
655Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.38
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích80%
- Phạm lỗi / trận1.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Vissel Kobe 2022 - Nay
- Yokohama F. Marinos 2017 - 2022
- Nagoya Grampus 2016 - 2017
- Cerezo Osaka 2010 - 2016
- Cerezo Osaka 2010 - 2010
Thông tin khác
- Tên đầy đủTakahiro Ogihara
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh05/10/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Vissel Kobe08/01/2022
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
4
Japanese champion
2026, 2024, 2023, 2019
4
AFC Champions League participant
2021-2022, 2019-2020, 2013-2014, 2010-2011
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Japanese cup winner
2024
1
East Asia Champion
2013
1
Olympics participant
2011-2012
Trận đấu8
Đá chính8
Bàn thắng3
Phạt đền3
Kiến tạo0
Phút thi đấu655
Sút5
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền366
Chuyền chính xác289
Chuyền quyết định2
Rê bóng5
Rê bóng thành công4
Tắc bóng8
Cắt bóng9
Phá bóng15
Tranh chấp49
Thắng tranh chấp30
Không chiến thắng14
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Vissel Kobe
-
Yokohama F. Marinos
-
Nagoya Grampus
-
Cerezo Osaka
-
Cerezo Osaka
4
Japanese champion
2026, 2024, 2023, 2019
4
AFC Champions League participant
2021-2022, 2019-2020, 2013-2014, 2010-2011
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Japanese cup winner
2024
1
East Asia Champion
2013
1
Olympics participant
2011-2012
