Shuichi Gonda
#71

Shuichi Gonda

Vissel Kobe Japanese J1 League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 03/03/1989 (38 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
38
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
71
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 59 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
631Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác52%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vissel Kobe 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • Debreceni VSC 2025 - 2025
  • Free player 2025 - 2025
  • Shimizu S-Pulse 2022 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủShuichi Gonda
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh03/03/1989
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vissel Kobe19/09/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

2
Japanese second league Champion
2023-2024, 2010-2011
2
World Cup participant
2022, 2014
2
Asian Cup participant
2018-2019, 2010-2011
1
Japanese champion
2026
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2015-2016
Trận đấu20
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu631
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền249
Chuyền chính xác129
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng3
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vissel Kobe
    09/2025 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 09/2025
  • Debreceni VSC
    03/2025 → 06/2025
  • Free player
    01/2025 → 03/2025
  • Shimizu S-Pulse
    01/2022 → 01/2025 2.0M €
  • Portimonense
    12/2021 → 01/2022
  • Shimizu S-Pulse
    01/2021 → 12/2021 1.0M €
  • Portimonense
    01/2019 → 01/2021
  • Sagan Tosu
    02/2017 → 01/2019
  • FC Tokyo
    12/2016 → 02/2017
  • SV Horn
    01/2016 → 12/2016
  • FC Tokyo
    01/2007 → 01/2016
2
Japanese second league Champion
2023-2024, 2010-2011
2
World Cup participant
2022, 2014
2
Asian Cup participant
2018-2019, 2010-2011
1
Japanese champion
2026
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Austrian Eastern Regionalliga champion
2015-2016
1
Confederations Cup participant
2013
1
East Asia Champion
2013
1
AFC Champions League participant
2011-2012
1
Olympics participant
2011-2012
1
Japanese cup winner
2011
1
Japanese league cup winner
2009