#3
Matheus Thuler
Vissel Kobe
Japanese J1 League
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
10/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.8M €
27
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
270Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Vissel Kobe 2023 - Nay
- CR Flamengo 2022 - 2023
- Vissel Kobe 2022 - 2022
- CR Flamengo 2022 - 2022
- Montpellier Hérault SC 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMatheus Thuler
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh10/03/1999
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Vissel Kobe08/01/2023
- Giá trị thị trường1.8M €
Thành tích nổi bật
3
Japanese champion
2026, 2024, 2023
2
Brazilian champion
2020, 2019
2
Campeão Carioca
2019-2020, 2016-2017
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
J. League Best XI
2024
1
Japanese cup winner
2024
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu270
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền180
Chuyền chính xác160
Chuyền quyết định3
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng6
Cắt bóng6
Phá bóng21
Tranh chấp29
Thắng tranh chấp18
Không chiến thắng10
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Vissel Kobe
-
CR Flamengo
-
Vissel Kobe
-
CR Flamengo
-
Montpellier Hérault SC
-
CR Flamengo
-
CR Flamengo B
3
Japanese champion
2026, 2024, 2023
2
Brazilian champion
2020, 2019
2
Campeão Carioca
2019-2020, 2016-2017
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
J. League Best XI
2024
1
Japanese cup winner
2024
1
AFC Champions League participant
2021-2022
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
Winner Supercopa do Brasil
2020
1
Recopa Sudamericana winner
2019-2020
1
Copa Libertadores winner
2018-2019
