Daiya Maekawa
#1

Daiya Maekawa

Vissel Kobe Japanese J1 League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 08/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
31
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 60 Chuyền 80 Rê bóng 32 Phòng ngự 48 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,169Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác55%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vissel Kobe 2017 - Nay
  • Kansai University 2013 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaiya Maekawa
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh08/09/1994
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vissel Kobe03/02/2017
  • Giá trị thị trường800K €

Thành tích nổi bật

3
Japanese champion
2026, 2024, 2023
2
Japanese cup winner
2024, 2019
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2019-2020
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Japanese Super Cup winner
2020
Trận đấu20
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,169
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền441
Chuyền chính xác243
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng23
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vissel Kobe
    02/2017 → Hiện tại
  • Kansai University
    03/2013 → 02/2017
3
Japanese champion
2026, 2024, 2023
2
Japanese cup winner
2024, 2019
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2019-2020
1
J1 League 100 Year Vision League winner
2025-2026
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Japanese Super Cup winner
2020