#60
Ryosuke Yamanaka
Kyoto Sanga
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
20/04/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
125K
33
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
60
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
17Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kyoto Sanga 2026 - Nay
- Nagoya Grampus 2024 - 2026
- Cerezo Osaka 2022 - 2024
- Urawa Red Diamonds 2019 - 2022
- Yokohama F. Marinos 2016 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủRyosuke Yamanaka
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh20/04/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Kyoto Sanga30/06/2026
- Giá trị thị trường125K
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2014-2015, 2012-2013
2
Japanese league cup winner
2024, 2013
2
Japanese cup winner
2021, 2012
1
FIFA Club World Cup participant
2012
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu17
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền7
Chuyền chính xác5
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Kyoto Sanga
-
Nagoya Grampus
-
Cerezo Osaka
-
Urawa Red Diamonds
-
Yokohama F. Marinos
-
Kashiwa Reysol
-
JEF United Ichihara Chiba
-
Kashiwa Reysol
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2014-2015, 2012-2013
2
Japanese league cup winner
2024, 2013
2
Japanese cup winner
2021, 2012
1
FIFA Club World Cup participant
2012
