Tsubasa Shibuya
#1

Tsubasa Shibuya

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 27/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K
31
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Montedio Yamagata 2026 - Nay
  • Yokohama FC 2026 - 2026
  • Montedio Yamagata 2025 - 2026
  • Yokohama FC 2025 - 2025
  • Ventforet Kofu 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTsubasa Shibuya
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh27/01/1995
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Montedio Yamagata31/01/2026
  • Giá trị thị trường125K

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2020-2021
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Montedio Yamagata
    01/2026 → Hiện tại
  • Yokohama FC
    01/2026 → 01/2026
  • Montedio Yamagata
    07/2025 → 01/2026
  • Yokohama FC
    01/2025 → 07/2025
  • Ventforet Kofu
    01/2023 → 01/2025
  • Nagoya Grampus
    01/2017 → 01/2023
  • Yokohama FC
    01/2013 → 01/2017
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2020-2021