Kaina Yoshio
#20

Kaina Yoshio

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 28/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.68 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.68 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 42 Sút 74 Chuyền 56 Rê bóng 29 Phòng ngự 42 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Montedio Yamagata 2025 - Nay
  • Yokohama F. Marinos 2024 - 2025
  • Jeju SK FC 2024 - 2024
  • Yokohama F. Marinos 2022 - 2024
  • Machida Zelvia 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKaina Yoshio
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh28/06/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Montedio Yamagata19/01/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Japanese champion
2022
Trận đấu18
Đá chính6
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu450
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền136
Chuyền chính xác107
Chuyền quyết định4
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng3
Phá bóng3
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp9
Không chiến thắng1
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Montedio Yamagata
    01/2025 → Hiện tại
  • Yokohama F. Marinos
    12/2024 → 01/2025
  • Jeju SK FC
    06/2024 → 12/2024
  • Yokohama F. Marinos
    01/2022 → 06/2024
  • Machida Zelvia
    01/2020 → 01/2022
  • Yokohama F. Marinos
    01/2020 → 01/2020
  • Vegalta Sendai
    01/2019 → 01/2020
  • Yokohama F. Marinos
    01/2017 → 01/2019
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Japanese champion
2022