Takuya Shimamura
#18

Takuya Shimamura

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 06/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K
27
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
59 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 42 Sút 70 Chuyền 45 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
211Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Yokohama FC 2026 - Nay
  • Kashiwa Reysol 2026 - 2026
  • Albirex Niigata 2025 - 2026
  • Kashiwa Reysol 2024 - 2025
  • Roasso Kumamoto 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTakuya Shimamura
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh06/03/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Yokohama FC30/06/2026
  • Giá trị thị trường350K
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu211
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền41
Chuyền chính xác31
Chuyền quyết định1
Rê bóng6
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp15
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Yokohama FC
    06/2026 → Hiện tại
  • Kashiwa Reysol
    06/2026 → 06/2026
  • Albirex Niigata
    07/2025 → 06/2026
  • Kashiwa Reysol
    01/2024 → 07/2025
  • Roasso Kumamoto
    01/2023 → 01/2024
  • FC Imabari
    01/2021 → 01/2023
  • Kyoto Sanga
    01/2021 → 01/2021
  • Cerezo Osaka
    01/2020 → 01/2021
  • Kyoto Sanga
    11/2019 → 01/2020
  • Londrina PR
    01/2019 → 11/2019
  • Kyoto Sanga
    01/2019 → 01/2019
  • FC Gifu
    01/2018 → 01/2019
  • Kyoto Sanga
    01/2017 → 01/2018

Chưa có danh hiệu.