JS kabylie

Giá trị đội hình: €9.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
2:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Algerian champion ×14
    2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 1994-1995, 1989-1990, 1988-1989, 1985-1986, 1984-1985, 1982-1983, 1981-1982, 1979-1980, 1976-1977, 1973-1974, 1972-1973
  • Algerian cup winner ×5
    2010-2011, 1993-1994, 1991-1992, 1985-1986, 1976-1977
  • CAF Confederation Cup winner ×3
    2001-2002, 2000-2001, 1999-2000
  • CAF Champions League winner ×2
    1990, 1981
  • Algerian League Cup Winner ×1
    2020-2021
  • African Cup Winners' Cup Winner ×1
    1994-1995
  • Algerian Super Cup Winner ×1
    1992-1993
Tên đầy đủJS kabylie
Tên viết tắtJS kabylie
Năm thành lập1946
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng