#0
Dor Hugy
Maccabi Netanya
Israel Premier League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
10/07/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K
31
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
36Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
481Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích41%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Netanya 2026 - Nay
- Beitar Jerusalem 2025 - 2026
- Hapoel Haifa 2024 - 2025
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2023 - 2024
- Wisla Krakow 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDor Hugy
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh10/07/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Netanya30/06/2026
- Giá trị thị trường300K
Thành tích nổi bật
2
Israeli 2nd tier champion
2019-2020, 2017-2018
1
European Under-19 participant
2015
Trận đấu36
Đá chính4
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu481
Sút17
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền138
Chuyền chính xác92
Chuyền quyết định15
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng7
Cắt bóng0
Phá bóng6
Tranh chấp58
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng12
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Netanya
-
Beitar Jerusalem
-
Hapoel Haifa
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Wisla Krakow
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Wisla Krakow
-
SKN St.Polten
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Raanana
-
Maccabi Haifa
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Petah Tikva
-
Maccabi Haifa
2
Israeli 2nd tier champion
2019-2020, 2017-2018
1
European Under-19 participant
2015
