#19
saher taji
Maccabi Netanya
Israel Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
09/11/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K
25
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
29Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Netanya 2024 - Nay
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2022 - 2024
- Hapoel Ramat Gan 2022 - 2022
- Hapoel Kfar Saba 2021 - 2022
- Sekzia Ness Ziona 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủsaher taji
- Quốc tịch—
- Ngày sinh09/11/2000
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Maccabi Netanya01/08/2024
- Giá trị thị trường150K
Trận đấu9
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu29
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền5
Chuyền chính xác4
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Netanya
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Hapoel Ramat Gan
-
Hapoel Kfar Saba
-
Sekzia Ness Ziona
Chưa có danh hiệu.
