Heriberto Tavares
#91

Heriberto Tavares

Maccabi Netanya Israel Premier League
Quốc tịch CPV
Ngày sinh 19/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 750K €
29
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
91
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 55 Sút 99 Chuyền 86 Rê bóng 99 Phòng ngự 86 Thể lực 87 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Chuyền, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Rê bóng

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
5Bàn thắng
11Kiến tạo
2,320Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.17
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận1.6
  • Rê bóng thành công / trận0.8
  • Tỉ lệ sút trúng đích45%
  • Phạm lỗi / trận1.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Maccabi Netanya 2024 - Nay
  • Estoril 2023 - 2024
  • FC Famalicao 2023 - 2023
  • Ponferradina 2022 - 2023
  • FC Famalicao 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHeriberto Tavares
  • Quốc tịchCPV
  • Ngày sinh19/02/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Maccabi Netanya05/07/2024
  • Giá trị thị trường750K €
Trận đấu30
Đá chính27
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo11
Phút thi đấu2,320
Sút47
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền763
Chuyền chính xác529
Chuyền quyết định39
Rê bóng71
Rê bóng thành công23
Tắc bóng42
Cắt bóng18
Phá bóng26
Tranh chấp287
Thắng tranh chấp132
Không chiến thắng22
Phạm lỗi44
Bị phạm lỗi47
Việt vị8
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
  • Maccabi Netanya
    07/2024 → Hiện tại
  • Estoril
    07/2023 → 07/2024
  • FC Famalicao
    06/2023 → 07/2023
  • Ponferradina
    08/2022 → 06/2023
  • FC Famalicao
    06/2021 → 08/2022 1.2M €
  • Stade Brestois 29
    06/2021 → 06/2021
  • FC Famalicao
    01/2021 → 06/2021
  • Stade Brestois 29
    08/2020 → 01/2021 1.2M €
  • SL Benfica B
    07/2020 → 08/2020
  • Boavista FC
    07/2019 → 07/2020
  • SL Benfica B
    06/2019 → 07/2019
  • Moreirense
    07/2018 → 06/2019
  • SL Benfica B
    06/2016 → 07/2018
  • Belenenses U19
    06/2015 → 06/2016
  • Sporting CP U19
    06/2014 → 06/2015
  • Sporting CP U17
    06/2012 → 06/2014
  • Sporting CP Sub-15
    06/2010 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.