#16
Rúnar Már Sigurjónsson
Akranes
Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
18/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
36
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
51Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Akranes 2024 - Nay
- FC Voluntari 2022 - 2024
- Free player 2022 - 2022
- CFR Cluj 2021 - 2022
- FC Astana 2019 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủRúnar Már Sigurjónsson
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh18/06/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Akranes19/04/2024
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
2
Romanian champion
2021-2022, 2020-2021
1
Conference League participant
2021-2022
1
Romanian Super Cup winner
2020-2021
1
Europa League participant
2019-2020
1
Kazakh champion
2018-2019
1
Euro participant
2016
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu51
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền27
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp6
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Akranes
-
FC Voluntari
-
Free player
-
CFR Cluj
-
FC Astana
-
Grasshopper
-
St. Gallen
-
Grasshopper
-
GIF Sundsvall
-
Valur Reykjavik
-
PEC Zwolle
-
Valur Reykjavik
-
HK Kópavogur
-
Ýmir Kópavogur
-
UMF Tindastóll
2
Romanian champion
2021-2022, 2020-2021
1
Conference League participant
2021-2022
1
Romanian Super Cup winner
2020-2021
1
Europa League participant
2019-2020
1
Kazakh champion
2018-2019
1
Euro participant
2016
