#99
Andri Rúnar Bjarnason
Stjarnan Gardabaer
Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
12/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
35
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
6Bàn thắng
1Kiến tạo
696Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Stjarnan Gardabaer 2025 - Nay
- Vestri 2024 - 2025
- Valur Reykjavik 2023 - 2024
- IBV Vestmannaeyjar 2022 - 2023
- Esbjerg 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndri Rúnar Bjarnason
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh12/11/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Stjarnan Gardabaer04/02/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
3
Top scorer
2017-2018, 2017, 2009-2010
1
Icelandic league cup winner
2022-2023
1
Landespokal Südwest Winner
2019-2020
1
Player of the Season
2017
Trận đấu18
Đá chính6
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu696
Sút26
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền113
Chuyền chính xác81
Chuyền quyết định7
Rê bóng11
Rê bóng thành công8
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng9
Tranh chấp63
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng11
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi15
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Stjarnan Gardabaer
-
Vestri
-
Valur Reykjavik
-
IBV Vestmannaeyjar
-
Esbjerg
-
1. FC Kaiserslautern
-
Helsingborg
-
Grindavik
-
Vikingur Reykjavik
-
Grindavik
-
Vikingur Reykjavik
3
Top scorer
2017-2018, 2017, 2009-2010
1
Icelandic league cup winner
2022-2023
1
Landespokal Südwest Winner
2019-2020
1
Player of the Season
2017
