#15
Mohammad Abu Fani
Ferencvarosi TC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
27/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.0M €
28
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
2Bàn thắng
6Kiến tạo
806Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích44%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ferencvarosi TC 2023 - Nay
- Maccabi Haifa 2020 - 2023
- Hapoel Hadera 2019 - 2020
- Maccabi Haifa 2019 - 2019
- Hapoel Hadera 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohammad Abu Fani
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh27/04/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ferencvarosi TC04/07/2023
- Giá trị thị trường3.0M €
Thành tích nổi bật
3
Israeli champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Champions League participant
2022-2023
Trận đấu23
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu806
Sút18
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra12
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền476
Chuyền chính xác381
Chuyền quyết định49
Rê bóng23
Rê bóng thành công12
Tắc bóng17
Cắt bóng6
Phá bóng4
Tranh chấp120
Thắng tranh chấp62
Không chiến thắng2
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi31
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Ferencvarosi TC
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Hadera
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Hadera
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Ramat Gan
-
Maccabi Haifa
3
Israeli champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Champions League participant
2022-2023
1
Israel Super Cup Winner
2021-2022
