#80
Habib Maïga
Ferencvarosi TC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
CIV
CIV Ngày sinh
01/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.7M €
30
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
80
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ferencvarosi TC 2024 - Nay
- Metz 2019 - 2024
- AS Saint-Étienne 2019 - 2019
- Metz 2018 - 2019
- AS Saint-Étienne 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủHabib Maïga
- Quốc tịchCIV
- Ngày sinh01/01/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ferencvarosi TC03/01/2024
- Giá trị thị trường1.7M €
Thành tích nổi bật
2
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Europa League participant
2024-2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
Africa Cup participant
2022
Trận đấu8
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền123
Chuyền chính xác109
Chuyền quyết định2
Rê bóng5
Rê bóng thành công4
Tắc bóng6
Cắt bóng2
Phá bóng6
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng5
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ferencvarosi TC
-
Metz
-
AS Saint-Étienne
-
Metz
-
AS Saint-Étienne
-
Arsenal Tula
-
AS Saint-Étienne
-
Saint-Etienne B
2
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Europa League participant
2024-2025
1
Conference League participant
2023-2024
1
Africa Cup participant
2022
1
French 2nd tier champion
2018-2019
