#77
Barnabas Nagy
Ferencvarosi TC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
05/09/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
600K €
25
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
2Bàn thắng
5Kiến tạo
2,052Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ferencvarosi TC 2025 - Nay
- Nyiregyhaza 2023 - 2025
- MTK Budapest 2022 - 2023
- Szentlorinc SE 2022 - 2022
- MTK Budapest 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủBarnabas Nagy
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh05/09/2000
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Ferencvarosi TC30/06/2025
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2025-2026, 2017-2018
2
Hungarian 2nd division champion
2023-2024, 2017-2018
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2017-2018
Trận đấu33
Đá chính24
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,052
Sút14
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền646
Chuyền chính xác489
Chuyền quyết định23
Rê bóng42
Rê bóng thành công19
Tắc bóng19
Cắt bóng9
Phá bóng44
Tranh chấp170
Thắng tranh chấp83
Không chiến thắng12
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi33
Việt vị4
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Ferencvarosi TC
-
Nyiregyhaza
-
MTK Budapest
-
Szentlorinc SE
-
MTK Budapest
-
Szentlorinc SE
-
MTK Budapest
-
MTK Budapest U19
-
FC Ajka
-
MTK Budapest U19
-
Szentlorinc SE
-
Ferencvarosi TC U17
-
Ferencvárosi TC Youth
2
Europa League participant
2025-2026, 2017-2018
2
Hungarian 2nd division champion
2023-2024, 2017-2018
1
Hungarian cup winner
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2017-2018
