#19
Nejc Gradisar
Ujpest FC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
SLO
Ngày sinh
06/08/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.0M €
23
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
705Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Ahly FC 2026 - Nay
- Ujpest FC 2026 - 2026
- Ujpest FC 2026 - 2026
- Al Ahly FC 2025 - 2026
- Al Ahly FC 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủNejc Gradisar
- Quốc tịchSLO
- Ngày sinh06/08/2002
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ujpest FC29/06/2026
- Giá trị thị trường1.0M €
Thành tích nổi bật
1
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Egyptian champion
2024-2025
Trận đấu14
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu705
Sút15
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền237
Chuyền chính xác163
Chuyền quyết định7
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng8
Cắt bóng2
Phá bóng11
Tranh chấp122
Thắng tranh chấp62
Không chiến thắng33
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi18
Việt vị3
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al Ahly FC
-
Ujpest FC
-
Ujpest FC
-
Al Ahly FC
-
Al Ahly FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Videoton FC Fehérvár
-
NK Rogaska
-
NK Rogaska
-
NK Bravo
-
NK Bravo
-
NK Rogaska
-
NK Rogaska
-
NK Bravo
-
NK Bravo
-
NK Brezice
-
NK Brezice
-
NK Bravo
-
NK Bravo
1
Egyptian Super Cup Winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Egyptian champion
2024-2025
