#5
Daviti Kobouri
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
28
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
649Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaviti Kobouri
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/01/1998
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Georgian champion
2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016
2
Georgian Supercup winner
2022-2023, 2020-2021
1
European Under-19 participant
2017
Trận đấu25
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu649
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền386
Chuyền chính xác337
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng9
Cắt bóng7
Phá bóng27
Tranh chấp45
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng12
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Georgian champion
2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016
2
Georgian Supercup winner
2022-2023, 2020-2021
1
European Under-19 participant
2017
