#8
Arijan Ademi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
29/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
671Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủArijan Ademi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh29/05/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
13
Croatian champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
6
Champions League participant
2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012
6
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2010-2011
5
Croatian cup winner
2023-2024, 2020-2021, 2017-2018, 2014-2015, 2010-2011
3
Croatian Super Cup Winner
2022-2023, 2019-2020, 2013-2014
1
Euro participant
2021
Trận đấu29
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu671
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền292
Chuyền chính xác258
Chuyền quyết định5
Rê bóng9
Rê bóng thành công7
Tắc bóng17
Cắt bóng9
Phá bóng12
Tranh chấp94
Thắng tranh chấp50
Không chiến thắng14
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi12
Việt vị2
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
13
Croatian champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
6
Champions League participant
2024-2025, 2022-2023, 2019-2020, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012
6
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2010-2011
5
Croatian cup winner
2023-2024, 2020-2021, 2017-2018, 2014-2015, 2010-2011
3
Croatian Super Cup Winner
2022-2023, 2019-2020, 2013-2014
1
Euro participant
2021
1
European Under-19 participant
2011
1
Under-20 World Cup participant
2011
