#11
Anastasios Bakasetas
Quốc tịch
—
Ngày sinh
28/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
1,488Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAnastasios Bakasetas
- Quốc tịch—
- Ngày sinh28/06/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2025-2026, 2022-2023, 2017-2018, 2014-2015
3
European Under-19 participant
2013, 2012, 2011
2
Conference League participant
2024-2025, 2022-2023
1
Top scorer
2025-2026
1
Greek cup winner
2024
1
Turkish Super Cup winner
2022-2023
Trận đấu26
Đá chính17
Bàn thắng5
Phạt đền3
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,488
Sút42
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền790
Chuyền chính xác664
Chuyền quyết định35
Rê bóng24
Rê bóng thành công17
Tắc bóng35
Cắt bóng11
Phá bóng5
Tranh chấp185
Thắng tranh chấp104
Không chiến thắng23
Phạm lỗi32
Bị phạm lỗi32
Việt vị4
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2025-2026, 2022-2023, 2017-2018, 2014-2015
3
European Under-19 participant
2013, 2012, 2011
2
Conference League participant
2024-2025, 2022-2023
1
Top scorer
2025-2026
1
Greek cup winner
2024
1
Turkish Super Cup winner
2022-2023
1
Turkish champion
2021-2022
1
Champions League participant
2018-2019
1
Greek champion
2018
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
European Under-19 runner-up
2012
