Dejan Lovren
#6

Dejan Lovren

PAOK Saloniki Greek Super League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 05/07/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
37
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 77 Chuyền 66 Rê bóng 99 Phòng ngự 77 Thể lực 68 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,432Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích13%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PAOK Saloniki 2024 - Nay
  • PAOK Saloniki 2024 - 2024
  • Lyon 2023 - 2024
  • Lyon 2023 - 2023
  • Zenit St. Petersburg 2020 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDejan Lovren
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh05/07/1989
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập PAOK Saloniki16/09/2024
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

8
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2011-2012, 2010-2011
5
Europa League participant
2025-2026, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2009-2010
3
Russian champion
2023, 2022, 2021
3
Russian Super Cup winner
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
3
Croatian champion
2009-2010, 2008-2009, 2005-2006
Trận đấu22
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,432
Sút8
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1190
Chuyền chính xác1056
Chuyền quyết định4
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng15
Phá bóng83
Tranh chấp93
Thắng tranh chấp57
Không chiến thắng43
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • PAOK Saloniki
    09/2024 → Hiện tại
  • PAOK Saloniki
    09/2024 → 09/2024
  • Lyon
    01/2023 → 09/2024 2.0M €
  • Lyon
    01/2023 → 01/2023 2.0M €
  • Zenit St. Petersburg
    08/2020 → 01/2023 12.0M €
  • Zenit St. Petersburg
    07/2020 → 08/2020 12.0M €
  • Liverpool
    07/2014 → 07/2020 25.3M €
  • Liverpool
    07/2014 → 07/2014 25.3M €
  • Southampton
    07/2013 → 07/2014 10.0M €
  • Southampton
    06/2013 → 07/2013 10.0M €
  • Lyon
    01/2010 → 06/2013 9.0M €
  • Lyon
    01/2010 → 01/2010 9.0M €
  • Dinamo Zagreb
    06/2008 → 01/2010
  • Dinamo Zagreb
    06/2008 → 06/2008
  • Zapresic
    07/2006 → 06/2008
  • Zapresic
    07/2006 → 07/2006
  • Dinamo Zagreb
    01/2006 → 07/2006
  • Dinamo Zagreb
    12/2005 → 01/2006
8
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2011-2012, 2010-2011
5
Europa League participant
2025-2026, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2009-2010
3
Russian champion
2023, 2022, 2021
3
Russian Super Cup winner
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
3
Croatian champion
2009-2010, 2008-2009, 2005-2006
1
Greek cup runner-up
2025-2026
1
World Cup third place
2022
1
Euro participant
2021
1
English Champion
2019-2020
1
UEFA Supercup Winner
2019-2020
1
Champions League Winner
2018-2019
1
World Cup runner-up
2018
1
Champions League runner-up
2017-2018
1
Europa League runner-up
2015-2016
1
French cup winner
2011-2012
1
Croatian cup winner
2008-2009
1
Uefa Cup participant
2008-2009
1
Euro Under-17 participant
2005