Kang Mingi
#29

Kang Mingi

FC Lokomotive Leipzig German Regionalliga
Quốc tịch
Ngày sinh 30/07/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
658Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Lokomotive Leipzig 2024 - Nay
  • Hessen Kassel 2023 - 2024
  • TSG Hoffenheim Youth 2022 - 2023
  • Bayern Alzenau 2020 - 2022
  • SV Wehen Wiesbaden U19 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKang Mingi
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh30/07/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Lokomotive Leipzig18/07/2024
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
German Regionalliga Northeast Champion
2025-2026, 2024-2025
1
Saxony Cup winner
2024-2025
Trận đấu31
Đá chính5
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu658
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Lokomotive Leipzig
    07/2024 → Hiện tại
  • Hessen Kassel
    06/2023 → 07/2024
  • TSG Hoffenheim Youth
    01/2022 → 06/2023
  • Bayern Alzenau
    07/2020 → 01/2022
  • SV Wehen Wiesbaden U19
    01/2020 → 07/2020
  • FC Seoul U18
    12/2016 → 01/2020
  • Seil Middle School
    12/2013 → 12/2016
2
German Regionalliga Northeast Champion
2025-2026, 2024-2025
1
Saxony Cup winner
2024-2025