Marten Winkler
#22

Marten Winkler

Hertha Berlin German Bundesliga 2
Quốc tịch GER
Ngày sinh 31/10/2002 (23 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 2.0M €
23
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 56 Sút 96 Chuyền 99 Rê bóng 88 Phòng ngự 84 Thể lực 87 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
6Bàn thắng
6Kiến tạo
2,153Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận1.8
  • Rê bóng thành công / trận1.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích32%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hertha Berlin 2023 - Nay
  • Hertha Berlin II 2023 - 2023
  • SV Waldhof Mannheim 2022 - 2023
  • Hertha Berlin II 2021 - 2022
  • Hertha Berlin U19 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarten Winkler
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh31/10/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Hertha Berlin30/06/2023
  • Giá trị thị trường2.0M €
Trận đấu32
Đá chính25
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu2,153
Sút56
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền552
Chuyền chính xác407
Chuyền quyết định34
Rê bóng78
Rê bóng thành công36
Tắc bóng27
Cắt bóng6
Phá bóng31
Tranh chấp239
Thắng tranh chấp121
Không chiến thắng29
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi29
Việt vị8
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Hertha Berlin
    06/2023 → Hiện tại
  • Hertha Berlin II
    06/2023 → 06/2023
  • SV Waldhof Mannheim
    07/2022 → 06/2023
  • Hertha Berlin II
    06/2021 → 07/2022
  • Hertha Berlin U19
    06/2019 → 06/2021
  • Hertha BSC Berlin U17
    06/2018 → 06/2019
  • Hertha BSC Berlin U17
    06/2018 → 06/2018
  • Hertha BSC Youth
    12/2014 → 06/2018
  • Hertha BSC Youth
    12/2014 → 12/2014
  • Hertha BSC Youth
    12/2014 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.