Vinko Sapina
#5

Vinko Sapina

Dynamo Dresden German Bundesliga 2
Quốc tịch GER
Ngày sinh 29/06/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
31
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 41 Sút 78 Chuyền 65 Rê bóng 67 Phòng ngự 65 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
833Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích27%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Dynamo Dresden 2024 - Nay
  • Rot-Weiss Essen 2023 - 2024
  • SC Verl 2021 - 2023
  • SSV Ulm 1846 2016 - 2021
  • FC Memmingen 2014 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVinko Sapina
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh29/06/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Dynamo Dresden30/06/2024
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

4
Wurttemberg Cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
1
Landespokal Niederrhein Winner
2023-2024
Trận đấu15
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu833
Sút11
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền452
Chuyền chính xác373
Chuyền quyết định10
Rê bóng6
Rê bóng thành công4
Tắc bóng16
Cắt bóng5
Phá bóng25
Tranh chấp91
Thắng tranh chấp47
Không chiến thắng24
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ1
  • Dynamo Dresden
    06/2024 → Hiện tại 325K €
  • Rot-Weiss Essen
    06/2023 → 06/2024 40K €
  • SC Verl
    06/2021 → 06/2023 50K €
  • SSV Ulm 1846
    06/2016 → 06/2021
  • FC Memmingen
    06/2014 → 06/2016
  • SSV Ulm U19
    06/2012 → 06/2014
  • SSV Ulm U17
    06/2011 → 06/2012
  • VfB Stuttgart Youth
    06/2009 → 06/2011
  • SSV Ulm 1846 Youth
    06/2002 → 06/2009
4
Wurttemberg Cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
1
Landespokal Niederrhein Winner
2023-2024