#10
Fraser Hornby
VfL Wolfsburg
German Bundesliga 2
Quốc tịch
SCO
SCO Ngày sinh
13/09/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.95 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
4.5M
26
Tuổi
1.95 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
113Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- VfL Wolfsburg 2026 - Nay
- SV Darmstadt 98 2023 - 2026
- Stade DE Reims 2023 - 2023
- KV Oostende 2022 - 2023
- Stade DE Reims 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủFraser Hornby
- Quốc tịchSCO
- Ngày sinh13/09/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập VfL Wolfsburg30/06/2026
- Giá trị thị trường4.5M
Thành tích nổi bật
1
ENG U21Premier League Cup-Winner
2018-2019
1
U21 Premier League champion
2018-2019
1
Europa League participant
2017-2018
1
Euro Under-17 participant
2016
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu113
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền40
Chuyền chính xác33
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
VfL Wolfsburg
-
SV Darmstadt 98
-
Stade DE Reims
-
KV Oostende
-
Stade DE Reims
-
Aberdeen
-
Stade DE Reims
-
Everton U23
-
KV Kortrijk
-
Everton U23
-
Everton U18
-
Everton U18
-
Everton FC Youth
-
Everton FC Youth
-
Everton FC Youth
1
ENG U21Premier League Cup-Winner
2018-2019
1
U21 Premier League champion
2018-2019
1
Europa League participant
2017-2018
1
Euro Under-17 participant
2016
