#8
Paul Pogba
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/03/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
115Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủPaul Pogba
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/03/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
10
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
6
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2013-2014, 2011-2012
4
Italian champion
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
3
Italian Super Cup winner
2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
2
Euro participant
2021, 2016
2
World Cup participant
2018, 2014
Trận đấu9
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu115
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền106
Chuyền chính xác88
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng5
Tranh chấp15
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng5
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
10
Champions League participant
2025-2026, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
6
Europa League participant
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2013-2014, 2011-2012
4
Italian champion
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
3
Italian Super Cup winner
2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
2
Euro participant
2021, 2016
2
World Cup participant
2018, 2014
2
English League Cup winner
2017, 2010
2
Italian cup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Winner UEFA Nations League
2021
1
World Cup winner
2018
1
Europa League Winner
2016-2017
1
Player of the Season
2016-2017
1
Euro runner-up
2016
1
Champions League runner-up
2014-2015
1
Best young player
2014
1
European Under-19 participant
2013
1
Golden Boy
2013
1
Under 20 World Champion
2013
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
Player of the Tournament
2012-2013
1
English FA Youth Cup winner
2010-2011
1
Euro Under-17 participant
2010
