#17
Patrik Hrošovský
FC Viktoria Plzen
Czech Chance Liga
Quốc tịch
SVK
SVK Ngày sinh
22/04/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.3M €
34
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
0Bàn thắng
3Kiến tạo
1,434Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Viktoria Plzen 2026 - Nay
- Racing Genk 2019 - 2026
- FC Viktoria Plzen 2013 - 2019
- Viktoria Plzen B 2013 - 2013
- SC Znojmo 2013 - 2013
Thông tin khác
- Tên đầy đủPatrik Hrošovský
- Quốc tịchSVK
- Ngày sinh22/04/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Viktoria Plzen15/01/2026
- Giá trị thị trường1.3M €
Thành tích nổi bật
7
Europa League participant
2025-2026, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
Czech champion
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
2
Champions League participant
2019-2020, 2018-2019
1
Conference League participant
2023-2024
1
Belgian cup winner
2021
Trận đấu16
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,434
Sút24
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền722
Chuyền chính xác633
Chuyền quyết định29
Rê bóng31
Rê bóng thành công14
Tắc bóng21
Cắt bóng9
Phá bóng29
Tranh chấp108
Thắng tranh chấp55
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi16
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Viktoria Plzen
-
Racing Genk
-
FC Viktoria Plzen
-
Viktoria Plzen B
-
SC Znojmo
-
Viktoria Plzen B
-
FK Viagem Usti nad Labem
-
Viktoria Plzen B
-
FK Banik Sokolov
-
Viktoria Plzen B
-
Viktoria Plzen U19
7
Europa League participant
2025-2026, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
3
Czech champion
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
2
Champions League participant
2019-2020, 2018-2019
1
Conference League participant
2023-2024
1
Belgian cup winner
2021
