Gianni Cassaro
#24

Gianni Cassaro

Eastern Football Club Chinese Hong Kong Premier League
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 10/04/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
34
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
24
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Eastern Football Club 2026 - Nay
  • Free player 2025 - 2026
  • Sabadell 2024 - 2025
  • Real Murcia 2023 - 2024
  • Villarreal B 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGianni Cassaro
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh10/04/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Eastern Football Club14/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Conference League participant
2022-2023
Trận đấu8
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Eastern Football Club
    01/2026 → Hiện tại
  • Free player
    09/2025 → 01/2026
  • Sabadell
    07/2024 → 09/2025
  • Real Murcia
    08/2023 → 07/2024
  • Villarreal B
    08/2021 → 08/2023
  • Yeclano Deportivo
    08/2020 → 08/2021
  • UCAM Murcia
    06/2019 → 08/2020
  • CF Talavera de la Reina
    06/2018 → 06/2019
  • CF Peralada
    07/2016 → 06/2018
  • UE Olot
    06/2016 → 07/2016
  • CE Europa
    06/2015 → 06/2016
  • UE Olot
    06/2014 → 06/2015
  • CF Lloret
    06/2011 → 06/2014
1
Conference League participant
2022-2023