Bruno Jordão
#6

Bruno Jordão

CSKA Sofia Bulgarian First League
Quốc tịch POR
Ngày sinh 12/10/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
679Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CSKA Sofia 2025 - Nay
  • Radomiak Radom 2024 - 2025
  • Wolverhampton Wanderers 2023 - 2024
  • Santa Clara 2022 - 2023
  • Wolverhampton Wanderers 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBruno Jordão
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh12/10/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập CSKA Sofia14/08/2025
  • Giá trị thị trường800K €

Thành tích nổi bật

1
Bulgarian cup winner
2025-2026
1
Europa League participant
2019-2020
1
Italian cup winner
2018-2019
Trận đấu27
Đá chính25
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu679
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ1
  • CSKA Sofia
    08/2025 → Hiện tại 500K €
  • Radomiak Radom
    02/2024 → 08/2025
  • Wolverhampton Wanderers
    06/2023 → 02/2024
  • Santa Clara
    08/2022 → 06/2023
  • Wolverhampton Wanderers
    06/2022 → 08/2022
  • Grasshopper
    01/2022 → 06/2022
  • Wolverhampton Wanderers
    06/2021 → 01/2022
  • FC Famalicao
    09/2020 → 06/2021
  • Wolverhampton Wanderers
    08/2019 → 09/2020 8.9M €
  • Lazio
    06/2019 → 08/2019 5.3M €
  • Sporting Braga
    06/2019 → 06/2019
  • Lazio
    08/2017 → 06/2019 4.0M €
  • Sporting Braga
    06/2017 → 08/2017
  • Braga B
    07/2016 → 06/2017 550K €
  • Uniao Leiria
    06/2015 → 07/2016
  • Uniao Leiria U19
    12/2014 → 06/2015
  • União de Leiria Sub-17
    06/2013 → 12/2014
  • União de Leiria Sub-15
    06/2011 → 06/2013
1
Bulgarian cup winner
2025-2026
1
Europa League participant
2019-2020
1
Italian cup winner
2018-2019