Mateus Anderson
#7

Mateus Anderson

Ypiranga(RS) Brazilian Serie C
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 06/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 220K €
32
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Capital CF 2024 - Nay
  • Ypiranga AP 2023 - 2024
  • Botafogo FC 2023 - 2023
  • EC XV de Piracicaba 2022 - 2023
  • Floresta CE 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMateus Anderson
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh06/03/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ypiranga(RS)31/12/2024
  • Giá trị thị trường220K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Capital CF
    12/2024 → Hiện tại
  • Ypiranga AP
    12/2023 → 12/2024
  • Botafogo FC
    02/2023 → 12/2023
  • EC XV de Piracicaba
    12/2022 → 02/2023
  • Floresta CE
    09/2022 → 12/2022
  • Ferroviario AC
    05/2022 → 09/2022
  • Santa Cruz FC (PE)
    10/2021 → 05/2022
  • Mirassol
    04/2021 → 10/2021
  • Criciuma
    02/2021 → 04/2021
  • SC Paysandu Para
    07/2020 → 02/2021
  • Ponte Preta
    01/2020 → 07/2020
  • Vila Nova
    11/2019 → 01/2020
  • Cuiaba
    08/2019 → 11/2019
  • Vila Nova
    06/2019 → 08/2019
  • Feirense
    01/2019 → 06/2019
  • Vila Nova
    08/2016 → 01/2019
  • AA Aparecidense
    05/2016 → 08/2016
  • Vila Nova
    02/2013 → 05/2016

Chưa có danh hiệu.