Daan Heymans
#38

Daan Heymans

Racing Genk Belgian Pro League
Quốc tịch BEL
Ngày sinh 15/06/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 6.0M €
27
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
38
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 53 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
87Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Racing Genk 2025 - Nay
  • RC Sporting Charleroi 2022 - 2025
  • Venezia 2022 - 2022
  • RC Sporting Charleroi 2022 - 2022
  • Venezia 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaan Heymans
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh15/06/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Racing Genk30/06/2025
  • Giá trị thị trường6.0M €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2025-2026
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu87
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền33
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng1
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Racing Genk
    06/2025 → Hiện tại 3.0M €
  • RC Sporting Charleroi
    07/2022 → 06/2025
  • Venezia
    07/2022 → 07/2022
  • RC Sporting Charleroi
    01/2022 → 07/2022
  • Venezia
    06/2021 → 01/2022
  • SK Beveren
    06/2019 → 06/2021
  • KVSK Lommel
    01/2019 → 06/2019
  • SK Beveren
    06/2018 → 01/2019
  • KVC Westerlo
    07/2016 → 06/2018
  • KVC Westerlo U19
    06/2015 → 07/2016
  • KVC Westerlo U19
    06/2015 → 06/2015
  • KVC Westerlo U17
    12/2014 → 06/2015
  • KVC Westerlo U17
    12/2014 → 12/2014
1
Europa League participant
2025-2026