#44
Brandon Mechele
Quốc tịch
—
Ngày sinh
28/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
44
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Tốc độ, Sút
Thống kê mùa giải
40Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
3,435Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác92%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủBrandon Mechele
- Quốc tịch—
- Ngày sinh28/01/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
7
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2015-2016
5
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017
5
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
2
Belgian cup winner
2025, 2015
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu40
Đá chính39
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu3,435
Sút33
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền2813
Chuyền chính xác2595
Chuyền quyết định22
Rê bóng6
Rê bóng thành công5
Tắc bóng77
Cắt bóng44
Phá bóng149
Tranh chấp361
Thắng tranh chấp229
Không chiến thắng127
Phạm lỗi36
Bị phạm lỗi21
Việt vị2
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
7
Belgian champion
2025-2026, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2015-2016
5
Belgian Supercup Winner
2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017
5
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
2
Belgian cup winner
2025, 2015
1
Conference League participant
2023-2024
