Ercan Kara
#9

Ercan Kara

Rapid Wien Austrian Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 03/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
30
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

57 Tốc độ 56 Sút 68 Chuyền 73 Rê bóng 77 Phòng ngự 99 Thể lực 72 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,352Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác60%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích39%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Rapid Wien 2025 - Nay
  • Samsunspor 2025 - 2025
  • Rapid Wien 2025 - 2025
  • Samsunspor 2023 - 2025
  • Orlando City 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErcan Kara
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh03/01/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Rapid Wien30/06/2025
  • Giá trị thị trường900K €

Thành tích nổi bật

3
Top scorer
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021
1
CONCACAF Champions League participant
2022-2023
1
US Open Cup Winner
2021-2022
1
Vienna City League champion
2016-2017
Trận đấu32
Đá chính12
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,352
Sút41
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ11
Đường chuyền231
Chuyền chính xác139
Chuyền quyết định8
Rê bóng14
Rê bóng thành công9
Tắc bóng16
Cắt bóng8
Phá bóng33
Tranh chấp217
Thắng tranh chấp123
Không chiến thắng80
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi21
Việt vị13
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • Rapid Wien
    06/2025 → Hiện tại 350K €
  • Samsunspor
    06/2025 → 06/2025
  • Rapid Wien
    02/2025 → 06/2025
  • Samsunspor
    09/2023 → 02/2025 150K €
  • Orlando City
    01/2022 → 09/2023 800K €
  • Rapid Wien
    01/2020 → 01/2022 90K €
  • SV Horn
    07/2019 → 01/2020
  • Mauerwerk
    07/2016 → 07/2019
  • Young Violets Austria Wien
    06/2014 → 07/2016
  • Slovan HAC
    12/2011 → 06/2014
3
Top scorer
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021
1
CONCACAF Champions League participant
2022-2023
1
US Open Cup Winner
2021-2022
1
Vienna City League champion
2016-2017